|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
|
|
| Nguồn gốc: | Trung Quốc |
|---|---|
| Hàng hiệu: | Sanxin |
| Chứng nhận: | ISO |
| Số mô hình: | SX0992 |
|
Thanh toán:
|
|
| Số lượng đặt hàng tối thiểu: | 1 miếng |
| Giá bán: | có thể đàm phán |
| chi tiết đóng gói: | đóng gói an toàn |
| Thời gian giao hàng: | 15~45 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | L/C,T/T, Công Đoàn Phương Tây |
| Khả năng cung cấp: | 10-50000 chiếc/tháng |
|
Thông tin chi tiết |
|||
| Tên: | Dụng cụ hợp kim vonfram không chuẩn | Cách sử dụng: | Bộ phận che chắn |
|---|---|---|---|
| hình dạng: | Hình dạng lược | OEM: | Có thể chấp nhận được |
| Mẫu: | Có sẵn | Tính năng: | Mật độ cao |
| Làm nổi bật: | máy cắt đĩa cacbua,lưỡi cắt giấy |
||
Mô tả sản phẩm
| Mật độ (g/cm3) | Độ bền kéo (MPa) | Sức mạnh năng suất Rp0.2 ((MPa) | Chiều dài A ((%) | Độ cứng (HRC) | Magnetic |
|---|---|---|---|---|---|
| 16.85-17.25 | 900 | 600 | 15 | ≤32 | Vâng. |
| 17.15-17.85 | 900 | 600 | 15 | ≤33 | Vâng. |
| 17.75-18.35 | 850 | 600 | 10 | ≤ 34 | Vâng. |
| 18.25-18.85 | 800 | 600 | 7 | ≤ 35 | Vâng. |
| Thành phần hóa học | Mật độ (g/cm3) | Độ bền kéo (MPa) | Sức mạnh năng suất (MPa) | Tỷ lệ kéo dài (%) | Độ cứng (HRC) | Magnetic |
|---|---|---|---|---|---|---|
| W 90%, Remain NiCu | 16.85-17.25 | ≥ 648 | ≥ 517 | ≥ 2 | 32 | Không. |
| W 92,5%, Remain NiCu | 17.15-17.85 | ≥ 648 | ≥ 517 | ≥ 2 | 33 | Không. |
| W 95%, vẫn còn NiCu | 17.75-18.35 | ≥ 648 | ≥ 517 | ≥ 1 | 34 | Không. |
Nhập tin nhắn của bạn